TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้ายแรง

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
ráai-rɛɛngRTGS rai-raeng /raːj˦˥.rɛːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้ายráaithanh caophụ âm thấpแรงrɛɛngthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความร้ายแรง (thêm การ/ความ phía trước)

ร้ายแรง nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.

Nghĩa của ร้ายแรง

Tính từ

  1. Nghiêm trọng, trầm trọng. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ serious; severe; gross; grave.
  • Phó từ seriously; severely; grossly; gravely.

Câu hỏi thường gặp

ร้ายแรง nghĩa là gì?

ร้ายแรง (tính từ) nghĩa là nghiêm trọng, trầm trọng.

ร้ายแรง đọc thế nào?

ร้ายแรง đọc là ráai-rɛɛng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rai-raeng; 2 âm tiết: ráai (thanh cao), rɛɛng (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.