TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ร้านขนมปัง

ráan-kà-nǒm-bpangRTGS ran-kha-nom-pang /raːn˦˥.kʰa˨˩.nom˩˩˦.paŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ร้านráanthanh caophụ âm thấpขะkàthanh thấpphụ âm caoหฺนมnǒmthanh lênphụ âm caoปังbpangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ร้านขนมปัง nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.

Nghĩa của ร้านขนมปัง

Danh từ

  1. Lò bánh mì, tiệm bánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bakery

Câu hỏi thường gặp

ร้านขนมปัง nghĩa là gì?

ร้านขนมปัง (danh từ) nghĩa là lò bánh mì, tiệm bánh.

ร้านขนมปัง đọc thế nào?

ร้านขนมปัง đọc là ráan-kà-nǒm-bpang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ran-kha-nom-pang; 4 âm tiết: ráan (thanh cao), kà (thanh thấp), nǒm (thanh lên), bpang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.