TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รู่

rûuRTGS ru /ruː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รู่rûuthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรู่ (thêm การ/ความ phía trước)

รู่ nghĩa là nạo, cạo.

Nghĩa của รู่

Động từ

  1. Nạo, cạo, gọt, gạt, vét, nạo vét.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to scratch, to scrape, to rub

Câu hỏi thường gặp

รู่ nghĩa là gì?

รู่ (động từ) nghĩa là nạo, cạo.

รู่ đọc thế nào?

รู่ đọc là rûu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru; 1 âm tiết: rûu (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.