รูบิเดียม
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รูบิเดียม nghĩa là rubiđi.
Nghĩa của รูบิเดียม
Danh từ
- Rubiđi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rubidium.
Câu hỏi thường gặp
รูบิเดียม nghĩa là gì?
รูบิเดียม (danh từ) nghĩa là rubiđi.
รูบิเดียม đọc thế nào?
รูบิเดียม đọc là ruu-bì-dîiam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ru-bi-diam; 3 âm tiết: ruu (thanh trung), bì (thanh thấp), dîiam (thanh xuống).