รุ่นพี่
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รุ่นพี่ nghĩa là tiền bối, đàn anh.
Nghĩa của รุ่นพี่
Danh từ
khẩu ngữ- Tiền bối, đàn anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ senior: person older than another.
Câu hỏi thường gặp
รุ่นพี่ nghĩa là gì?
รุ่นพี่ (danh từ) nghĩa là tiền bối, đàn anh.
รุ่นพี่ đọc thế nào?
รุ่นพี่ đọc là rûn-pîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS run-phi; 2 âm tiết: rûn (thanh xuống), pîi (thanh xuống).