TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รุ่นพี่

rûn-pîiRTGS run-phi /run˥˩.pʰiː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รุ่นrûnthanh xuốngphụ âm thấpพี่pîithanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รุ่นพี่ nghĩa là tiền bối, đàn anh.

Nghĩa của รุ่นพี่

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Tiền bối, đàn anh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ senior: person older than another.

Câu hỏi thường gặp

รุ่นพี่ nghĩa là gì?

รุ่นพี่ (danh từ) nghĩa là tiền bối, đàn anh.

รุ่นพี่ đọc thế nào?

รุ่นพี่ đọc là rûn-pîi (phiên âm có dấu thanh), RTGS run-phi; 2 âm tiết: rûn (thanh xuống), pîi (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.