TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รีไซเคิล

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rii-sai-kə̂nRTGS ri-sai-khoen /riː˧.saj˧.kʰɤn˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รีriithanh trungphụ âm thấpไซsaithanh trungphụ âm thấpเคิ็่นkə̂nthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรีไซเคิล (thêm การ/ความ phía trước)

รีไซเคิล nghĩa là tái chế.

Nghĩa của รีไซเคิล

Động từ

  1. Tái chế.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to recycle.

Câu hỏi thường gặp

รีไซเคิล nghĩa là gì?

รีไซเคิล (động từ) nghĩa là tái chế.

รีไซเคิล đọc thế nào?

รีไซเคิล đọc là rii-sai-kə̂n (phiên âm có dấu thanh), RTGS ri-sai-khoen; 3 âm tiết: rii (thanh trung), sai (thanh trung), kə̂n (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.