TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รีสอร์ท

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rii-sɔ̀ɔtRTGS ri-sot /riː˧.sɔːt̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รีriithanh trungphụ âm thấpสอดsɔ̀ɔtthanh thấpphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รีสอร์ท nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

Nghĩa của รีสอร์ท

Danh từ

  1. Khu nghỉ dưỡng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ resort (a relaxing environment for people on vacation)

Câu hỏi thường gặp

รีสอร์ท nghĩa là gì?

รีสอร์ท (danh từ) nghĩa là khu nghỉ dưỡng.

รีสอร์ท đọc thế nào?

รีสอร์ท đọc là rii-sɔ̀ɔt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ri-sot; 2 âm tiết: rii (thanh trung), sɔ̀ɔt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.