รีดเอาทรัพย์
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รีดเอาทรัพย์ nghĩa là tống tiền, doạ tố giác.
Nghĩa của รีดเอาทรัพย์
Danh từ
- Tống tiền.
Động từ
- Doạ tố giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ blackmail; blackmailing.
- Động từ to blackmail.
Câu hỏi thường gặp
รีดเอาทรัพย์ nghĩa là gì?
รีดเอาทรัพย์ (danh từ, động từ) nghĩa là tống tiền, doạ tố giác.
รีดเอาทรัพย์ đọc thế nào?
รีดเอาทรัพย์ đọc là rîit-ao-sáp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rit-ao-sap; 3 âm tiết: rîit (thanh xuống), ao (thanh trung), sáp (thanh cao).