TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รีดเอาทรัพย์

rîit-ao-sápRTGS rit-ao-sap /riːt̚˥˩.ʔaw˧.sap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รีดrîitthanh xuốngphụ âm thấpเอาaothanh trungphụ âm trungซับsápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรีดเอาทรัพย์ (thêm การ/ความ phía trước)

รีดเอาทรัพย์ nghĩa là tống tiền, doạ tố giác.

Nghĩa của รีดเอาทรัพย์

Danh từ

  1. Tống tiền.

Động từ

  1. Doạ tố giác.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ blackmail; blackmailing.
  • Động từ to blackmail.

Câu hỏi thường gặp

รีดเอาทรัพย์ nghĩa là gì?

รีดเอาทรัพย์ (danh từ, động từ) nghĩa là tống tiền, doạ tố giác.

รีดเอาทรัพย์ đọc thế nào?

รีดเอาทรัพย์ đọc là rîit-ao-sáp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rit-ao-sap; 3 âm tiết: rîit (thanh xuống), ao (thanh trung), sáp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.