ริมฝีปาก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ริมฝีปาก nghĩa là môi.
Nghĩa của ริมฝีปาก
Danh từ
- Môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lip(s).
Câu hỏi thường gặp
ริมฝีปาก nghĩa là gì?
ริมฝีปาก (danh từ) nghĩa là môi.
ริมฝีปาก đọc thế nào?
ริมฝีปาก đọc là rim-fǐi-bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS rim-fi-pak; 3 âm tiết: rim (thanh trung), fǐi (thanh lên), bpàak (thanh thấp).