TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ริมฝีปาก

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rim-fǐi-bpàakRTGS rim-fi-pak /rim˧.fiː˩˩˦.paːk̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ริมrimthanh trungphụ âm thấpฝีfǐithanh lênphụ âm caoปากbpàakthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ริมฝีปาก nghĩa là môi.

Nghĩa của ริมฝีปาก

Danh từ

  1. Môi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lip(s).

Câu hỏi thường gặp

ริมฝีปาก nghĩa là gì?

ริมฝีปาก (danh từ) nghĩa là môi.

ริมฝีปาก đọc thế nào?

ริมฝีปาก đọc là rim-fǐi-bpàak (phiên âm có dấu thanh), RTGS rim-fi-pak; 3 âm tiết: rim (thanh trung), fǐi (thanh lên), bpàak (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.