TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รีดนม

rîit-nomRTGS rit-nom /riːt̚˥˩.nom˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รีดrîitthanh xuốngphụ âm thấpนมnomthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรีดนม (thêm การ/ความ phía trước)

รีดนม nghĩa là vắt sữa.

Nghĩa của รีดนม

Động từ

  1. Vắt sữa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to milk.

Câu hỏi thường gặp

รีดนม nghĩa là gì?

รีดนม (động từ) nghĩa là vắt sữa.

รีดนม đọc thế nào?

รีดนม đọc là rîit-nom (phiên âm có dấu thanh), RTGS rit-nom; 2 âm tiết: rîit (thanh xuống), nom (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.