ริพับลิกัน
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ริพับลิกัน nghĩa là đảng viên cộng hòa.
Nghĩa của ริพับลิกัน
Danh từ
- Đảng viên Cộng Hòa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Republican (of the Republican party in the US)
Câu hỏi thường gặp
ริพับลิกัน nghĩa là gì?
ริพับลิกัน (danh từ) nghĩa là đảng viên cộng hòa.
ริพับลิกัน đọc thế nào?
ริพับลิกัน đọc là rí-páp-lì-gân (phiên âm có dấu thanh), RTGS ri-phap-li-kan; 4 âm tiết: rí (thanh cao), páp (thanh cao), lì (thanh thấp), gân (thanh xuống).