TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ริบบิ้น

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ríp-bînRTGS rip-bin /rip̚˦˥.bin˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ริบrípthanh caophụ âm thấpบิ้นbînthanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ริบบิ้น nghĩa là ruy-băng.

Nghĩa của ริบบิ้น

Danh từ

  1. Ruy-băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ribbon

Câu hỏi thường gặp

ริบบิ้น nghĩa là gì?

ริบบิ้น (danh từ) nghĩa là ruy-băng.

ริบบิ้น đọc thế nào?

ริบบิ้น đọc là ríp-bîn (phiên âm có dấu thanh), RTGS rip-bin; 2 âm tiết: ríp (thanh cao), bîn (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.