ริบบิ้น
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ริบบิ้น nghĩa là ruy-băng.
Nghĩa của ริบบิ้น
Danh từ
- Ruy-băng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ribbon
Câu hỏi thường gặp
ริบบิ้น nghĩa là gì?
ริบบิ้น (danh từ) nghĩa là ruy-băng.
ริบบิ้น đọc thế nào?
ริบบิ้น đọc là ríp-bîn (phiên âm có dấu thanh), RTGS rip-bin; 2 âm tiết: ríp (thanh cao), bîn (thanh xuống).