ริบ
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rípRTGS rip
/rip̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ริบrípthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การริบ (thêm การ/ความ phía trước)
ริบ nghĩa là tịch thâu, tịch thu.
Nghĩa của ริบ
Động từ
- Tịch thâu, tịch thu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to take by or as if by authority: to seize, to confiscate, to forfeit, etc
Câu hỏi thường gặp
ริบ nghĩa là gì?
ริบ (động từ) nghĩa là tịch thâu, tịch thu.
ริบ đọc thế nào?
ริบ đọc là ríp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rip; 1 âm tiết: ríp (thanh cao).