TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ริดสีดวงทวาร

rít-sǐi-duuang-tá-waanRTGS rit-si-duang-tha-wan /rit̚˦˥.siː˩˩˦.dua̯ŋ˧.tʰa˦˥.waːn˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ริดrítthanh caophụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm caoดวงduuangthanh trungphụ âm trungทะtáthanh caophụ âm thấpวานwaanthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ริดสีดวงทวาร nghĩa là trĩ, bệnh trĩ.

Nghĩa của ริดสีดวงทวาร

Danh từ

  1. Trĩ, bệnh trĩ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hemorrhoid

Câu hỏi thường gặp

ริดสีดวงทวาร nghĩa là gì?

ริดสีดวงทวาร (danh từ) nghĩa là trĩ, bệnh trĩ.

ริดสีดวงทวาร đọc thế nào?

ริดสีดวงทวาร đọc là rít-sǐi-duuang-tá-waan (phiên âm có dấu thanh), RTGS rit-si-duang-tha-wan; 5 âm tiết: rít (thanh cao), sǐi (thanh lên), duuang (thanh trung), tá (thanh cao), waan (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.