ริงกิต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ริงกิต nghĩa là ringgit.
Nghĩa của ริงกิต
Danh từ
- Ringgit (đơn vị tiền tệ chính thức của Malaysia)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ringgit (the currency of Malaysia)
Câu hỏi thường gặp
ริงกิต nghĩa là gì?
ริงกิต (danh từ) nghĩa là ringgit.
ริงกิต đọc thế nào?
ริงกิต đọc là ring-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ring-kit; 2 âm tiết: ring (thanh trung), gìt (thanh thấp).