TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ริงกิต

ring-gìtRTGS ring-kit /riŋ˧.kit̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ริงringthanh trungphụ âm thấpกิตgìtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ริงกิต nghĩa là ringgit.

Nghĩa của ริงกิต

Danh từ

  1. Ringgit (đơn vị tiền tệ chính thức của Malaysia)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ringgit (the currency of Malaysia)

Câu hỏi thường gặp

ริงกิต nghĩa là gì?

ริงกิต (danh từ) nghĩa là ringgit.

ริงกิต đọc thế nào?

ริงกิต đọc là ring-gìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ring-kit; 2 âm tiết: ring (thanh trung), gìt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.