ราบัต
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ราบัต nghĩa là ra-bát.
Nghĩa của ราบัต
Danh từ riêng
- Ra-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Rabat (the capital city of Morocco, and capital city of the region of Rabat-Sale-Kenitra, Morocco)
Câu hỏi thường gặp
ราบัต nghĩa là gì?
ราบัต (danh từ riêng) nghĩa là ra-bát.
ราบัต đọc thế nào?
ราบัต đọc là raa-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bat; 2 âm tiết: raa (thanh trung), bàt (thanh thấp).