TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราบัต

tên riêng
raa-bàtRTGS ra-bat /raː˧.bat̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราraathanh trungphụ âm thấpบัดbàtthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราบัต nghĩa là ra-bát.

Nghĩa của ราบัต

Danh từ riêng

  1. Ra-bát.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Rabat (the capital city of Morocco, and capital city of the region of Rabat-Sale-Kenitra, Morocco)

Câu hỏi thường gặp

ราบัต nghĩa là gì?

ราบัต (danh từ riêng) nghĩa là ra-bát.

ราบัต đọc thế nào?

ราบัต đọc là raa-bàt (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bat; 2 âm tiết: raa (thanh trung), bàt (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.