ราคะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ราคะ nghĩa là ham muốn, tham muốn.
Nghĩa của ราคะ
Danh từ
- Ham muốn, tham muốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lust.
Câu hỏi thường gặp
ราคะ nghĩa là gì?
ราคะ (danh từ) nghĩa là ham muốn, tham muốn.
ราคะ đọc thế nào?
ราคะ đọc là raa-ká (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-kha; 2 âm tiết: raa (thanh trung), ká (thanh cao).