TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ราคะ

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
raa-káRTGS ra-kha /raː˧.kʰaʔ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ราraathanh trungphụ âm thấpคะkáthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ราคะ nghĩa là ham muốn, tham muốn.

Nghĩa của ราคะ

Danh từ

  1. Ham muốn, tham muốn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lust.

Câu hỏi thường gặp

ราคะ nghĩa là gì?

ราคะ (danh từ) nghĩa là ham muốn, tham muốn.

ราคะ đọc thế nào?

ราคะ đọc là raa-ká (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-kha; 2 âm tiết: raa (thanh trung), ká (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.