TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รากที่สอง

râak-tîi-sɔ̌ɔngRTGS rak-thi-song /raːk̚˥˩.tʰiː˥˩.sɔːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รากrâakthanh xuốngphụ âm thấpที่tîithanh xuốngphụ âm thấpสองsɔ̌ɔngthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รากที่สอง nghĩa là căn bậc hai.

Nghĩa của รากที่สอง

Danh từ

  1. Căn bậc hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ square root

Câu hỏi thường gặp

รากที่สอง nghĩa là gì?

รากที่สอง (danh từ) nghĩa là căn bậc hai.

รากที่สอง đọc thế nào?

รากที่สอง đọc là râak-tîi-sɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-thi-song; 3 âm tiết: râak (thanh xuống), tîi (thanh xuống), sɔ̌ɔng (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.