รากที่สอง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รากที่สอง nghĩa là căn bậc hai.
Nghĩa của รากที่สอง
Danh từ
- Căn bậc hai.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ square root
Câu hỏi thường gặp
รากที่สอง nghĩa là gì?
รากที่สอง (danh từ) nghĩa là căn bậc hai.
รากที่สอง đọc thế nào?
รากที่สอง đọc là râak-tîi-sɔ̌ɔng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-thi-song; 3 âm tiết: râak (thanh xuống), tîi (thanh xuống), sɔ̌ɔng (thanh lên).