TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รั่ว

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rûuaRTGS rua /rua̯˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รั่วrûuathanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรั่ว, ความรั่ว (thêm การ/ความ phía trước)

รั่ว nghĩa là rò, rỉ.

Nghĩa của รั่ว

Động từ

  1. Rò, rỉ, dột. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to pass; to escape.; to let (something) pass or escape.; to become known.
  • Tính từ of unsound mind, mentally ill, mentally disordered; not all there; erratic, eccentric.

Câu hỏi thường gặp

รั่ว nghĩa là gì?

รั่ว (động từ) nghĩa là rò, rỉ.

รั่ว đọc thế nào?

รั่ว đọc là rûua (phiên âm có dấu thanh), RTGS rua; 1 âm tiết: rûua (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.