รั้ง
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rángRTGS rang
/raŋ˦˥/ giọng máy của trình duyệt
รั้งrángthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรั้ง (thêm การ/ความ phía trước)
รั้ง nghĩa là kéo, giật.
Nghĩa của รั้ง
Động từ
- Kéo, giật, lôi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to create; to bring into being; to build; to make; to watch, to administer, to govern, or to be in charge of, especially temporarily
- Động từ to pull; to drag; to draw; to haul; to restrain, to detain; to keep, to hold; to retard, to delay; to stop, to cause to stay or wait; to become tight or short
Câu hỏi thường gặp
รั้ง nghĩa là gì?
รั้ง (động từ) nghĩa là kéo, giật.
รั้ง đọc thế nào?
รั้ง đọc là ráng (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang; 1 âm tiết: ráng (thanh cao).