TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รัสเซีย

Cấp độ ≈B1 tên riêng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rát-siiaRTGS rat-sia /rat̚˦˥.sia̯˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รัดrátthanh caophụ âm thấpเซียsiiathanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รัสเซีย nghĩa là nga, nga la tư.

Nghĩa của รัสเซีย

Danh từ riêng

  1. Nga, Nga La Tư.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Russia (a transcontinental country in Eastern Europe and North Asia)

Câu hỏi thường gặp

รัสเซีย nghĩa là gì?

รัสเซีย (danh từ riêng) nghĩa là nga, nga la tư.

รัสเซีย đọc thế nào?

รัสเซีย đọc là rát-siia (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-sia; 2 âm tiết: rát (thanh cao), siia (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.