รัศมี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รัศมี nghĩa là bán kính.
Nghĩa của รัศมี
Danh từ
- Bán kính.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ light emitting from a centre: corona, aureole, halo, nimbus, etc.; aura; splendour; glory; prestige.; radius.
Câu hỏi thường gặp
รัศมี nghĩa là gì?
รัศมี (danh từ) nghĩa là bán kính.
รัศมี đọc thế nào?
รัศมี đọc là rát-sà-mǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS rat-sa-mi; 3 âm tiết: rát (thanh cao), sà (thanh thấp), mǐi (thanh lên).