รังสี
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รังสี nghĩa là tia, phóng xạ.
Nghĩa của รังสี
Danh từ
- Tia.
- Phóng xạ.
Từ ghép có รังสี
- รังสีเอกซ์ — Tia X.
- รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า — Bức xạ điện từ, sóng điện từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ray; radiation; radioactivity
Câu hỏi thường gặp
รังสี nghĩa là gì?
รังสี (danh từ) nghĩa là tia, phóng xạ.
รังสี đọc thế nào?
รังสี đọc là rang-sǐi (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-si; 2 âm tiết: rang (thanh trung), sǐi (thanh lên).