TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รังสีเอกซ์

rang-sǐi-èkRTGS rang-si-ek /raŋ˧.siː˩˩˦.ʔek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รังrangthanh trungphụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm caoเอ็กèkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รังสีเอกซ์ nghĩa là tia x.

Nghĩa của รังสีเอกซ์

Danh từ

  1. Tia X.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ X-ray.

Câu hỏi thường gặp

รังสีเอกซ์ nghĩa là gì?

รังสีเอกซ์ (danh từ) nghĩa là tia x.

รังสีเอกซ์ đọc thế nào?

รังสีเอกซ์ đọc là rang-sǐi-èk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-si-ek; 3 âm tiết: rang (thanh trung), sǐi (thanh lên), èk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.