รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า nghĩa là bức xạ điện từ, sóng điện từ.
Nghĩa của รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า
Danh từ
- Bức xạ điện từ, sóng điện từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electromagnetic radiation.
Câu hỏi thường gặp
รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า nghĩa là gì?
รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là bức xạ điện từ, sóng điện từ.
รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า đọc thế nào?
รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า đọc là rang-sǐi-mɛ̂ɛ-lèk-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-si-mae-lek-fai-fa; 6 âm tiết: rang (thanh trung), sǐi (thanh lên), mɛ̂ɛ (thanh xuống), lèk (thanh thấp), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).