TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า

rang-sǐi-mɛ̂ɛ-lèk-fai-fáaRTGS rang-si-mae-lek-fai-fa /raŋ˧.siː˩˩˦.mɛː˥˩.lek̚˨˩.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รังrangthanh trungphụ âm thấpสีsǐithanh lênphụ âm caoแม่mɛ̂ɛthanh xuốngphụ âm thấpเหฺล็กlèkthanh thấpphụ âm caoไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า nghĩa là bức xạ điện từ, sóng điện từ.

Nghĩa của รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า

Danh từ

  1. Bức xạ điện từ, sóng điện từ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electromagnetic radiation.

Câu hỏi thường gặp

รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า nghĩa là gì?

รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là bức xạ điện từ, sóng điện từ.

รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า đọc thế nào?

รังสีแม่เหล็กไฟฟ้า đọc là rang-sǐi-mɛ̂ɛ-lèk-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rang-si-mae-lek-fai-fa; 6 âm tiết: rang (thanh trung), sǐi (thanh lên), mɛ̂ɛ (thanh xuống), lèk (thanh thấp), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.