TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รักแรกพบ

rák-rɛ̂ɛk-pópRTGS rak-raek-phop /rak̚˦˥.rɛːk̚˥˩.pʰop̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รักrákthanh caophụ âm thấpแรกrɛ̂ɛkthanh xuốngphụ âm thấpพบpópthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รักแรกพบ nghĩa là tình yêu sét đánh.

Nghĩa của รักแรกพบ

Danh từ

  1. Tình yêu sét đánh.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ love at first sight

Câu hỏi thường gặp

รักแรกพบ nghĩa là gì?

รักแรกพบ (danh từ) nghĩa là tình yêu sét đánh.

รักแรกพบ đọc thế nào?

รักแรกพบ đọc là rák-rɛ̂ɛk-póp (phiên âm có dấu thanh), RTGS rak-raek-phop; 3 âm tiết: rák (thanh cao), rɛ̂ɛk (thanh xuống), póp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.