TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระบุ

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rá-bùRTGS ra-bu /ra˦˥.buʔ˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpบุbùthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การระบุ (thêm การ/ความ phía trước)

ระบุ nghĩa là nêu rõ, ghi rõ.

Nghĩa của ระบุ

Động từ

  1. Nêu rõ, chỉ rõ, ghi rõ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to identify; to specify

Câu hỏi thường gặp

ระบุ nghĩa là gì?

ระบุ (động từ) nghĩa là nêu rõ, ghi rõ.

ระบุ đọc thế nào?

ระบุ đọc là rá-bù (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bu; 2 âm tiết: rá (thanh cao), bù (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.