ระบาย
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระบาย nghĩa là xả, thoát.
Nghĩa của ระบาย
Động từ
- Xả, thoát (nước); trút (bầu tâm sự); tô (màu). (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to discharge: to relieve (as of load, charge, or burden); to discharge: to let out (as of a liquid or gas), especially from where it has been confined; to drain (as of a liquid or gas); to evacuate (the bowels); to ventilate (as of air or wind); to give free expression (as to an emotion or feeling), especially in order to relieve oneself of it; to paint: to coat (as with a colour)
- Danh từ cloth hung from the edge of something as an ornament
Câu hỏi thường gặp
ระบาย nghĩa là gì?
ระบาย (động từ) nghĩa là xả, thoát.
ระบาย đọc thế nào?
ระบาย đọc là rá-baai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bai; 2 âm tiết: rá (thanh cao), baai (thanh trung).