TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระบบอัตโนมัติ

rá-bòp-àt-dtà-noo-mátRTGS ra-bop-at-ta-no-mat /ra˦˥.bop̚˨˩.ʔat̚˨˩.ta˨˩.noː˧.mat̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpบบbòpthanh thấpphụ âm trungอัดàtthanh thấpphụ âm trungตะdtàthanh thấpphụ âm trungโนnoothanh trungphụ âm thấpมัดmátthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระบบอัตโนมัติ nghĩa là sự tự động hóa.

Nghĩa của ระบบอัตโนมัติ

Danh từ

  1. Sự tự động hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ automation; automatic system

Câu hỏi thường gặp

ระบบอัตโนมัติ nghĩa là gì?

ระบบอัตโนมัติ (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.

ระบบอัตโนมัติ đọc thế nào?

ระบบอัตโนมัติ đọc là rá-bòp-àt-dtà-noo-mát (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-at-ta-no-mat; 6 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), àt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), noo (thanh trung), mát (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.