ระบบอัตโนมัติ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระบบอัตโนมัติ nghĩa là sự tự động hóa.
Nghĩa của ระบบอัตโนมัติ
Danh từ
- Sự tự động hóa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ automation; automatic system
Câu hỏi thường gặp
ระบบอัตโนมัติ nghĩa là gì?
ระบบอัตโนมัติ (danh từ) nghĩa là sự tự động hóa.
ระบบอัตโนมัติ đọc thế nào?
ระบบอัตโนมัติ đọc là rá-bòp-àt-dtà-noo-mát (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-at-ta-no-mat; 6 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), àt (thanh thấp), dtà (thanh thấp), noo (thanh trung), mát (thanh cao).