TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระบบหายใจ

rá-bòp-hǎai-jaiRTGS ra-bop-hai-chai /ra˦˥.bop̚˨˩.haːj˩˩˦.t͡ɕaj˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpบบbòpthanh thấpphụ âm trungหายhǎaithanh lênphụ âm caoไจjaithanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระบบหายใจ nghĩa là hệ hô hấp.

Nghĩa của ระบบหายใจ

Danh từ

  1. Hệ hô hấp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ respiratory system.

Câu hỏi thường gặp

ระบบหายใจ nghĩa là gì?

ระบบหายใจ (danh từ) nghĩa là hệ hô hấp.

ระบบหายใจ đọc thế nào?

ระบบหายใจ đọc là rá-bòp-hǎai-jai (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-hai-chai; 4 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), hǎai (thanh lên), jai (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.