TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระบบประสาทกลาง

rá-bòp-bprà-sàat-glaangRTGS ra-bop-pra-sat-klang /ra˦˥.bop̚˨˩.pra˨˩.saːt̚˨˩.klaːŋ˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpบบbòpthanh thấpphụ âm trungปฺระbpràthanh thấpphụ âm trungสาดsàatthanh thấpphụ âm caoกฺลางglaangthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระบบประสาทกลาง nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.

Nghĩa của ระบบประสาทกลาง

Danh từ

  1. Hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ central nervous system.

Câu hỏi thường gặp

ระบบประสาทกลาง nghĩa là gì?

ระบบประสาทกลาง (danh từ) nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.

ระบบประสาทกลาง đọc thế nào?

ระบบประสาทกลาง đọc là rá-bòp-bprà-sàat-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-pra-sat-klang; 5 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), bprà (thanh thấp), sàat (thanh thấp), glaang (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.