ระบบประสาทกลาง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระบบประสาทกลาง nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa của ระบบประสาทกลาง
Danh từ
- Hệ thần kinh trung ương.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ central nervous system.
Câu hỏi thường gặp
ระบบประสาทกลาง nghĩa là gì?
ระบบประสาทกลาง (danh từ) nghĩa là Hệ thần kinh trung ương.
ระบบประสาทกลาง đọc thế nào?
ระบบประสาทกลาง đọc là rá-bòp-bprà-sàat-glaang (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-pra-sat-klang; 5 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), bprà (thanh thấp), sàat (thanh thấp), glaang (thanh trung).