TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระบบนิเวศ

rá-bòp-ní-wêetRTGS ra-bop-ni-wet /ra˦˥.bop̚˨˩.ni˦˥.weːt̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpบบbòpthanh thấpphụ âm trungนิníthanh caophụ âm thấpเวดwêetthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระบบนิเวศ nghĩa là hệ sinh thái.

Nghĩa của ระบบนิเวศ

Danh từ

  1. Hệ sinh thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ ecosystem.

Câu hỏi thường gặp

ระบบนิเวศ nghĩa là gì?

ระบบนิเวศ (danh từ) nghĩa là hệ sinh thái.

ระบบนิเวศ đọc thế nào?

ระบบนิเวศ đọc là rá-bòp-ní-wêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-ni-wet; 4 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), ní (thanh cao), wêet (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.