ระบบนิเวศ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
ระบบนิเวศ nghĩa là hệ sinh thái.
Nghĩa của ระบบนิเวศ
Danh từ
- Hệ sinh thái.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ ecosystem.
Câu hỏi thường gặp
ระบบนิเวศ nghĩa là gì?
ระบบนิเวศ (danh từ) nghĩa là hệ sinh thái.
ระบบนิเวศ đọc thế nào?
ระบบนิเวศ đọc là rá-bòp-ní-wêet (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-bop-ni-wet; 4 âm tiết: rá (thanh cao), bòp (thanh thấp), ní (thanh cao), wêet (thanh xuống).