TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระดู

rá-duuRTGS ra-du /ra˦˥.duː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpดูduuthanh trungphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

ระดู nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Nghĩa của ระดู

Danh từ

cổ, trang trọngphương ngữ, từ cổ hoặc hiếm
  1. Chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ระดู

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ menstruation.

Câu hỏi thường gặp

ระดู nghĩa là gì?

ระดู (danh từ) nghĩa là chu kỳ kinh nguyệt, kinh nguyệt.

ระดู đọc thế nào?

ระดู đọc là rá-duu (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-du; 2 âm tiết: rá (thanh cao), duu (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.