รอยสัก
rɔɔi-sàkRTGS roi-sak
/rɔːj˧.sak̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
รอยrɔɔithanh trungphụ âm thấpสักsàkthanh thấpphụ âm cao
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รอยสัก nghĩa là xăm.
Nghĩa của รอยสัก
Danh từ
- Xăm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tattoo.
Câu hỏi thường gặp
รอยสัก nghĩa là gì?
รอยสัก (danh từ) nghĩa là xăm.
รอยสัก đọc thế nào?
รอยสัก đọc là rɔɔi-sàk (phiên âm có dấu thanh), RTGS roi-sak; 2 âm tiết: rɔɔi (thanh trung), sàk (thanh thấp).