TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

ระงับ

Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
rá-ngápRTGS ra-ngap /ra˦˥.ŋap̚˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpงับngápthanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การระงับ, ความระงับ (thêm การ/ความ phía trước)

ระงับ nghĩa là đàn áp.

Nghĩa của ระงับ

Động từ

  1. Đàn áp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to end, to terminate, to abate, to suppress, to quell, to extinguish; to hold, to withhold, to suspend, to restrain, to repress; to pacify, to soothe, to calm, to quiet
  • Danh từ the herbal plant Breynia glauca of the family Euphorbiaceae

Câu hỏi thường gặp

ระงับ nghĩa là gì?

ระงับ (động từ) nghĩa là đàn áp.

ระงับ đọc thế nào?

ระงับ đọc là rá-ngáp (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-ngap; 2 âm tiết: rá (thanh cao), ngáp (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.