TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รอก

rɔ̂ɔkRTGS rok /rɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รอกrɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รอก nghĩa là ròng rọc.

Nghĩa của รอก

Danh từ

  1. Ròng rọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pulley.

Câu hỏi thường gặp

รอก nghĩa là gì?

รอก (danh từ) nghĩa là ròng rọc.

รอก đọc thế nào?

รอก đọc là rɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok; 1 âm tiết: rɔ̂ɔk (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.