รอก
rɔ̂ɔkRTGS rok
/rɔːk̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
รอกrɔ̂ɔkthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รอก nghĩa là ròng rọc.
Nghĩa của รอก
Danh từ
- Ròng rọc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pulley.
Câu hỏi thường gặp
รอก nghĩa là gì?
รอก (danh từ) nghĩa là ròng rọc.
รอก đọc thế nào?
รอก đọc là rɔ̂ɔk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rok; 1 âm tiết: rɔ̂ɔk (thanh xuống).