TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รหัสแท่ง

rá-hàt-tɛ̂ngRTGS ra-hat-thaeng /ra˦˥.hat̚˨˩.tʰɛŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpหัดhàtthanh thấpphụ âm caoแท็่งtɛ̂ngthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รหัสแท่ง nghĩa là mã vạch.

Nghĩa của รหัสแท่ง

Danh từ

  1. Mã vạch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barcode

Câu hỏi thường gặp

รหัสแท่ง nghĩa là gì?

รหัสแท่ง (danh từ) nghĩa là mã vạch.

รหัสแท่ง đọc thế nào?

รหัสแท่ง đọc là rá-hàt-tɛ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-hat-thaeng; 3 âm tiết: rá (thanh cao), hàt (thanh thấp), tɛ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.