TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รวันดา

tên riêng
rá-wan-dâaRTGS ra-wan-da /ra˦˥.wan˧.daː˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
ระráthanh caophụ âm thấpวันwanthanh trungphụ âm thấpด้าdâathanh xuốngphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รวันดา nghĩa là ru-an-đa.

Nghĩa của รวันดา

Danh từ riêng

  1. Ru-an-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ riêng Rwanda (a country in East Africa)

Câu hỏi thường gặp

รวันดา nghĩa là gì?

รวันดา (danh từ riêng) nghĩa là ru-an-đa.

รวันดา đọc thế nào?

รวันดา đọc là rá-wan-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-wan-da; 3 âm tiết: rá (thanh cao), wan (thanh trung), dâa (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.