รวันดา
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รวันดา nghĩa là ru-an-đa.
Nghĩa của รวันดา
Danh từ riêng
- Ru-an-đa.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ riêng Rwanda (a country in East Africa)
Câu hỏi thường gặp
รวันดา nghĩa là gì?
รวันดา (danh từ riêng) nghĩa là ru-an-đa.
รวันดา đọc thế nào?
รวันดา đọc là rá-wan-dâa (phiên âm có dấu thanh), RTGS ra-wan-da; 3 âm tiết: rá (thanh cao), wan (thanh trung), dâa (thanh xuống).