รวม
Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
ruuamRTGS ruam
/rua̯m˧/ giọng máy của trình duyệt
รวมruuamthanh trungphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรวม (thêm การ/ความ phía trước)
รวม nghĩa là cộng.
Nghĩa của รวม
Động từ
- Cộng.
Từ ghép có รวม
- รวบรวม — Gom, gom góp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to gather; to assemble; to collect; to compile; to include; to add; to cover; to mix; to merge; to join; to unite; to combine; to total; to add up, to sum up
- Tính từ joint; collective; mutual; general; universal; common; public
Câu hỏi thường gặp
รวม nghĩa là gì?
รวม (động từ) nghĩa là cộng.
รวม đọc thế nào?
รวม đọc là ruuam (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruam; 1 âm tiết: ruuam (thanh trung).