รวบ
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rûuapRTGS ruap
/rua̯p̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
รวบrûuapthanh xuốngphụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การรวบ (thêm การ/ความ phía trước)
รวบ nghĩa là bắt, bắt giữ.
Nghĩa của รวบ
Động từ
- Bắt, bắt giữ.
Từ ghép có รวบ
- รวบรวม — Gom, gom góp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to round up; to bring together; to gather; to collect; to cluster; to tie up; to round up; to arrest; to apprehend
Câu hỏi thường gặp
รวบ nghĩa là gì?
รวบ (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.
รวบ đọc thế nào?
รวบ đọc là rûuap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruap; 1 âm tiết: rûuap (thanh xuống).