TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รวบ

Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
rûuapRTGS ruap /rua̯p̚˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รวบrûuapthanh xuốngphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: การรวบ (thêm การ/ความ phía trước)

รวบ nghĩa là bắt, bắt giữ.

Nghĩa của รวบ

Động từ

  1. Bắt, bắt giữ.

Từ ghép có รวบ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to round up; to bring together; to gather; to collect; to cluster; to tie up; to round up; to arrest; to apprehend

Câu hỏi thường gặp

รวบ nghĩa là gì?

รวบ (động từ) nghĩa là bắt, bắt giữ.

รวบ đọc thế nào?

รวบ đọc là rûuap (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruap; 1 âm tiết: rûuap (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.