TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รวดเร็ว

Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
rûuat-reoRTGS ruat-reo /rua̯t̚˥˩.rew˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รวดrûuatthanh xuốngphụ âm thấpเร็วreothanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

Danh từ hoá: ความรวดเร็ว (thêm การ/ความ phía trước)

รวดเร็ว nghĩa là nhanh chóng, mau lẹ.

Nghĩa của รวดเร็ว

Tính từ

  1. Nhanh chóng, mau lẹ. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ fast, quick

Câu hỏi thường gặp

รวดเร็ว nghĩa là gì?

รวดเร็ว (tính từ) nghĩa là nhanh chóng, mau lẹ.

รวดเร็ว đọc thế nào?

รวดเร็ว đọc là rûuat-reo (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruat-reo; 2 âm tiết: rûuat (thanh xuống), reo (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.