TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รวงผึ้ง

ruuang-pʉ̂ngRTGS ruang-phueng /rua̯ŋ˧.pʰɯŋ˥˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รวงruuangthanh trungphụ âm thấpผึ้งpʉ̂ngthanh xuốngphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รวงผึ้ง nghĩa là tổ ong.

Nghĩa của รวงผึ้ง

Danh từ

  1. Tổ ong.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ beehive.

Câu hỏi thường gặp

รวงผึ้ง nghĩa là gì?

รวงผึ้ง (danh từ) nghĩa là tổ ong.

รวงผึ้ง đọc thế nào?

รวงผึ้ง đọc là ruuang-pʉ̂ng (phiên âm có dấu thanh), RTGS ruang-phueng; 2 âm tiết: ruuang (thanh trung), pʉ̂ng (thanh xuống).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.