TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รปภ.

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
rɔɔ-bpɔɔ-pɔɔRTGS ro-po-pho /rɔː˧.pɔː˧.pʰɔː˧/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รอrɔɔthanh trungphụ âm thấpปอbpɔɔthanh trungphụ âm trungพอpɔɔthanh trungphụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รปภ. nghĩa là cảnh vệ, bảo vệ.

Nghĩa của รปภ.

Danh từ

khẩu ngữ
  1. Cảnh vệ, bảo vệ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ security guard.

Câu hỏi thường gặp

รปภ. nghĩa là gì?

รปภ. (danh từ) nghĩa là cảnh vệ, bảo vệ.

รปภ. đọc thế nào?

รปภ. đọc là rɔɔ-bpɔɔ-pɔɔ (phiên âm có dấu thanh), RTGS ro-po-pho; 3 âm tiết: rɔɔ (thanh trung), bpɔɔ (thanh trung), pɔɔ (thanh trung).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.