รถไฟหุ้มเกราะ
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถไฟหุ้มเกราะ nghĩa là xe lửa bọc sắt.
Nghĩa của รถไฟหุ้มเกราะ
Danh từ
- Xe lửa bọc sắt, chiếc xe lửa bọc thép.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ armoured train
Câu hỏi thường gặp
รถไฟหุ้มเกราะ nghĩa là gì?
รถไฟหุ้มเกราะ (danh từ) nghĩa là xe lửa bọc sắt.
รถไฟหุ้มเกราะ đọc thế nào?
รถไฟหุ้มเกราะ đọc là rót-fai-hûm-grɔ̀ (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-fai-hum-kro; 4 âm tiết: rót (thanh cao), fai (thanh trung), hûm (thanh xuống), grɔ̀ (thanh thấp).