TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถไฟความเร็วสูง

rót-fai-kwaam-reo-sǔungRTGS rot-fai-khwam-reo-sung /rot̚˦˥.faj˧.kʰwaːm˧.rew˧.suːŋ˩˩˦/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấpคฺวามkwaamthanh trungphụ âm thấpเร็วreothanh trungphụ âm thấpสูงsǔungthanh lênphụ âm cao

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถไฟความเร็วสูง nghĩa là đường sắt cao tốc.

Nghĩa của รถไฟความเร็วสูง

Danh từ

  1. Đường sắt cao tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ high-speed rail

Câu hỏi thường gặp

รถไฟความเร็วสูง nghĩa là gì?

รถไฟความเร็วสูง (danh từ) nghĩa là đường sắt cao tốc.

รถไฟความเร็วสูง đọc thế nào?

รถไฟความเร็วสูง đọc là rót-fai-kwaam-reo-sǔung (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-fai-khwam-reo-sung; 5 âm tiết: rót (thanh cao), fai (thanh trung), kwaam (thanh trung), reo (thanh trung), sǔung (thanh lên).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.