รถไฟความเร็วสูง
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถไฟความเร็วสูง nghĩa là đường sắt cao tốc.
Nghĩa của รถไฟความเร็วสูง
Danh từ
- Đường sắt cao tốc.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ high-speed rail
Câu hỏi thường gặp
รถไฟความเร็วสูง nghĩa là gì?
รถไฟความเร็วสูง (danh từ) nghĩa là đường sắt cao tốc.
รถไฟความเร็วสูง đọc thế nào?
รถไฟความเร็วสูง đọc là rót-fai-kwaam-reo-sǔung (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-fai-khwam-reo-sung; 5 âm tiết: rót (thanh cao), fai (thanh trung), kwaam (thanh trung), reo (thanh trung), sǔung (thanh lên).