รถโดยสารประจำทางไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถโดยสารประจำทางไฟฟ้า nghĩa là xe buýt điện, xe điện bánh hơi.
Nghĩa của รถโดยสารประจำทางไฟฟ้า
Danh từ
- Xe buýt điện, xe điện bánh hơi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trolley bus (bus powered via overhead electric cables).
Câu hỏi thường gặp
รถโดยสารประจำทางไฟฟ้า nghĩa là gì?
รถโดยสารประจำทางไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là xe buýt điện, xe điện bánh hơi.
รถโดยสารประจำทางไฟฟ้า đọc thế nào?
รถโดยสารประจำทางไฟฟ้า đọc là rót-dooi-sǎan-bprà-jam-taang-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-doi-san-pra-cham-thang-fai-fa; 8 âm tiết: rót (thanh cao), dooi (thanh trung), sǎan (thanh lên), bprà (thanh thấp), jam (thanh trung), taang (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).