รถเข็นเด็ก
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถเข็นเด็ก nghĩa là xe đẩy trẻ em.
Nghĩa của รถเข็นเด็ก
Danh từ
- Xe đẩy trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stroller; baby carriage
Câu hỏi thường gặp
รถเข็นเด็ก nghĩa là gì?
รถเข็นเด็ก (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.
รถเข็นเด็ก đọc thế nào?
รถเข็นเด็ก đọc là rót-kěn-dèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-khen-dek; 3 âm tiết: rót (thanh cao), kěn (thanh lên), dèk (thanh thấp).