TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถเข็นเด็ก

rót-kěn-dèkRTGS rot-khen-dek /rot̚˦˥.kʰen˩˩˦.dek̚˨˩/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpเข็นkěnthanh lênphụ âm caoเด็กdèkthanh thấpphụ âm trung

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถเข็นเด็ก nghĩa là xe đẩy trẻ em.

Nghĩa của รถเข็นเด็ก

Danh từ

  1. Xe đẩy trẻ em.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stroller; baby carriage

Câu hỏi thường gặp

รถเข็นเด็ก nghĩa là gì?

รถเข็นเด็ก (danh từ) nghĩa là xe đẩy trẻ em.

รถเข็นเด็ก đọc thế nào?

รถเข็นเด็ก đọc là rót-kěn-dèk (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-khen-dek; 3 âm tiết: rót (thanh cao), kěn (thanh lên), dèk (thanh thấp).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.