รถพลังงานไฟฟ้า
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถพลังงานไฟฟ้า nghĩa là xe điện, ô tô điện.
Nghĩa của รถพลังงานไฟฟ้า
Danh từ
- Xe điện, ô tô điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric car
Câu hỏi thường gặp
รถพลังงานไฟฟ้า nghĩa là gì?
รถพลังงานไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là xe điện, ô tô điện.
รถพลังงานไฟฟ้า đọc thế nào?
รถพลังงานไฟฟ้า đọc là rót-pá-lang-ngaan-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-pha-lang-ngan-fai-fa; 6 âm tiết: rót (thanh cao), pá (thanh cao), lang (thanh trung), ngaan (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).