TuDien.NgonNguThai.comTừ điển Thái – Việt · Việt – Thái

รถพลังงานไฟฟ้า

rót-pá-lang-ngaan-fai-fáaRTGS rot-pha-lang-ngan-fai-fa /rot̚˦˥.pʰa˦˥.laŋ˧.ŋaːn˧.faj˧.faː˦˥/ giọng máy của trình duyệt
Âm tiết · thanh điệu
รดrótthanh caophụ âm thấpพะpáthanh caophụ âm thấpลังlangthanh trungphụ âm thấpงานngaanthanh trungphụ âm thấpไฟfaithanh trungphụ âm thấpฟ้าfáathanh caophụ âm thấp

Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.

รถพลังงานไฟฟ้า nghĩa là xe điện, ô tô điện.

Nghĩa của รถพลังงานไฟฟ้า

Danh từ

  1. Xe điện, ô tô điện.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric car

Câu hỏi thường gặp

รถพลังงานไฟฟ้า nghĩa là gì?

รถพลังงานไฟฟ้า (danh từ) nghĩa là xe điện, ô tô điện.

รถพลังงานไฟฟ้า đọc thế nào?

รถพลังงานไฟฟ้า đọc là rót-pá-lang-ngaan-fai-fáa (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-pha-lang-ngan-fai-fa; 6 âm tiết: rót (thanh cao), pá (thanh cao), lang (thanh trung), ngaan (thanh trung), fai (thanh trung), fáa (thanh cao).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); tần suất Thai National Corpus qua PyThaiNLP (CC0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.