รถติด
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
รถติด nghĩa là ách tắc giao thông, tắc đường.
Nghĩa của รถติด
Danh từ
- Ách tắc giao thông, tắc đường, kẹt xe.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ traffic jam
Câu hỏi thường gặp
รถติด nghĩa là gì?
รถติด (danh từ) nghĩa là ách tắc giao thông, tắc đường.
รถติด đọc thế nào?
รถติด đọc là rót-dtìt (phiên âm có dấu thanh), RTGS rot-tit; 2 âm tiết: rót (thanh cao), dtìt (thanh thấp).