ย้อน
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
yɔ́ɔnRTGS yon
/jɔːn˦˥/ giọng máy của trình duyệt
ย้อนyɔ́ɔnthanh caophụ âm thấp
Năm thanh tiếng Thái: trung (สามัญ) · thấp (เอก) · xuống (โท) · cao (ตรี) · lên (จัตวา). Nhóm phụ âm đầu (trung, cao, thấp) cùng dấu thanh quyết định thanh của âm tiết.
Danh từ hoá: การย้อน (thêm การ/ความ phía trước)
ย้อน nghĩa là quay lại, ngược lại.
Nghĩa của ย้อน
Động từ
- Quay lại, ngược lại; nhớ lại. (biên soạn)
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to turn back; to go back; to return; to bring back; to recall; to recollect; to send back; to return; to move back; to reverse; to undo; to revert; to regress; to relapse; to go back or travel back (as in time); to go against; to retort: to reply, especially in a sharp or retaliatory way
- Phó từ back; backwards
- Liên từ because; because of
Câu hỏi thường gặp
ย้อน nghĩa là gì?
ย้อน (động từ) nghĩa là quay lại, ngược lại.
ย้อน đọc thế nào?
ย้อน đọc là yɔ́ɔn (phiên âm có dấu thanh), RTGS yon; 1 âm tiết: yɔ́ɔn (thanh cao).